bữa huân

Học thuật
Thân thiện
bữa huân

Bữa huân được bày biện trên một chiếc bàn dài với nhiều món ăn tinh tế.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bữa ăn thịnh soạn, sang trọng: "bữa huân" chỉ một bữa ăn được chuẩn bị công phu, nhiều món ngon thường được tổ chức trong những dịp quan trọng, lễ nghi hoặc để tiếp đãi khách quý một cách trọng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình ông ấy đãi khách một bữa huân thật linh đình. (Gia đình ông ấy đãi khách một bữa ăn thịnh soạn thật linh đình.)
    • Trong lễ cưới, nhà trai đã chuẩn bị một bữa huân để mời họ hàng. (Trong lễ cưới, nhà trai đã chuẩn bị một bữa ăn sang trọng để mời họ hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bữa huân" thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính ít dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, các câu chuyện kể hoặc khi nói về những sự kiện tính nghi lễ truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Bữa tiệc (danh từ): bữa ăn tổ chức, nhiều người tham dự, có thể sang trọng hoặc không.
  • Bữa yến (danh từ): bữa tiệc lớn, thịnh soạn (từ Hán Việt, mang tính chất trang trọng).
  • Bữa đại yến (danh từ): bữa tiệc lớn đặc biệt thịnh soạn.
Từ đồng nghĩa
  • Bữa ăn thịnh soạn: bữa ăn nhiều món ngon, được chuẩn bị chu đáo.
  • Bữa tiệc linh đình: bữa tiệc lớn, náo nhiệt sang trọng.
Lưu ý
  • "Bữa huân" một từ cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại. Trong ngôn ngữ đương đại, người ta thường dùng các từ như "bữa tiệc", "bữa ăn thịnh soạn" hoặc "bữa ăn sang trọng" hơn.
bữa huân

Bữa huân được bày biện trên một chiếc bàn dài với nhiều món ăn tinh tế.

  1. bữa cơm sang trọng